trẹo họng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời rủa, tiếng chửi: Dùng để rủa, chửi người thói quen hay bịa đặt, vu khống người khác.
    • Từ chỉ người: Chỉ bản thân người hành vi nói xấu, bịa chuyện để hãm hại người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mày đừng nghe lời , đồ trẹo họng! (Mày đừng nghe lời , đồ hay bịa chuyện!)
    • Cả làng ai cũng biết hắn thằng trẹo họng, chuyên đi đặt điều cho thiên hạ. (Cả làng ai cũng biết hắn kẻ hay bịa chuyện, chuyên đi nói xấu người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời nguyền rủa trực tiếp: Thường đứng cuối câu, đi kèm với từ "đồ" để mắng nhiếc người đối diện.
    • Im ngay, đồ trẹo họng! (Im ngay, đồ bịa chuyện!)
Biến thể từ gần giống
  • Trẹo miệng: Có nghĩa tương tự, chỉ người nói sai sự thật, nói lệch lạc.
  • Vu khống: (Động từ) Hành động bịa đặt, đặt điều để hại người khác. "Trẹo họng" thường dùng để gọi tên người hành vi này.
  • Đặt điều: (Cụm động từ) Bịa ra chuyện không thật để nói xấu người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ bịa chuyện: Người hay tạo ra những câu chuyện không đúng sự thật.
  • Đồ nói láo: (Lời rủa) Chỉ người nói dối, nói sai sự thật.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Trẹo họng" một từ tính chất thô tục, nặng nề (vulgar), mang sắc thái mắng nhiếc, rủa xả rất mạnh. Chỉ nên dùng trong những tình huống bực tức cao độ, tranh cãi kịch liệt cần thận trọng.
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ, trong lời nói trực tiếp khi chửi mắng, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  1. Tiếng rủa người hay nói vu cho người khác: Đồ trẹo họng!